Sả: Công dụng, Lợi ích & Tác dụng phụ

0 421

Sả ( Cymbopogon winterianus  và  Cymbopogon nardus ) mọc dài đến 2 mét. Phần gốc của cây Sả có màu đỏ tươi. Cây Sả còn có tên gọi khác là Sả cỏ, gọi là cỏ Sả. Sả được sử dụng để sản xuất dầu Sả. Ở Ayurveda, Sả được gọi là Bhutrin. Sả lấy từ Đông Ấn còn được gọi là sả Malabar hoặc cỏ Cochin.

Sả Malabar cũng có nguồn gốc ở Sri Lanka, Miến Điện, Việt Nam, Campuchia, Lào và Thái Lan. Sả lấy từ Tây Ấn Độ cũng có nguồn gốc từ vùng biển Đông Nam Á. Thân cây sả là một nguyên liệu phổ biến được sử dụng trong nấu ăn của người châu Á. Sả được sử dụng phổ biến nhất để ủ và pha trà. Cây sả có lá dài, giống như cỏ biển.

Sả được trồng làm thuốc và làm ẩm thực. Sả được coi là một loại thảo mộc, và nó có một mùi hương độc đáo giống như mùi của chanh. Người ta biết đến trà Sả có lợi trong việc chống lại các gốc tự do và do đó giúp giảm viêm trong cơ thể. Các hợp chất hoạt tính sinh học có trong Sả, chẳng hạn như swertiajaponin, axit chlorogenic và isoorientin, chịu trách nhiệm chống lại chứng viêm . Một số người đã cân nhắc trong chế độ ăn uống thường xuyên của họ do những lợi ích sức khỏe của nó.

Hình ảnh cây sả
Hình ảnh cây sả

Nguồn Sả

Cây sả có nguồn gốc từ các nước Châu Á, Châu Úc, Châu Phi và đảo nhiệt đới. Việc trồng Sả chanh như một loại cây thu tiền được thực hiện ở Sri Lanka và Ấn Độ.

Từ đồng nghĩa với Lem sả

Có nhiều từ đồng nghĩa khác nhau của Sả chanh như Cymbopogon citratus, Bhutik, Chatra, Bhutrin, Agni ghass, Hari chai, Majigehulu, Oilcha, Purahalihulla, Lilicha, Lilacha, Chippagaddi, Karpurappilu, Khawi, Nimhamagaddi, Shambhabenamba, Gandha, Gandha Cỏ Melissa, Sả Tây Ấn Độ, Hirvacha, Chae Kashmiri, Haona, Jazar masalah.

Các thành phần hóa học của sả 

Có rất nhiều hợp chất hoạt tính sinh học có trong Sả, nhưng các thành phần hóa học chính là sả, citronellol và geraniol, có tác dụng khử trùng, và do đó chúng được sử dụng trong xà phòng khử trùng.

Công dụng truyền thống của Sả

  • Sả được sử dụng để sản xuất dầu Sả được sử dụng để làm xà phòng sát trùng.
  • Dầu sả chanh được sử dụng để tạo ra các công thức dạng xịt lỏng và còn được sử dụng như một loại thuốc chống côn trùng như muỗi.
  • Dầu sả có mùi thơm độc đáo, và do đó nó được sử dụng cho mục đích chuẩn bị như một hợp chất tạo hương vị.
  • Sả được sử dụng để tạo ra citral và vitamin A tự nhiên .
  • Theo truyền thống, Sả được sử dụng như một vật che chở để bảo vệ chống lại cái ác và được coi là một nguyên liệu để làm sạch nhà cửa về mặt tâm linh.
  • Dầu sả được sử dụng như một chất tạo hương vị trong thực phẩm và đồ uống do hương vị độc đáo của nó.
  • Lá sả được sử dụng để pha chế trà thảo mộc, có hương vị giống chanh.
  • Công thức bôi ngoài da được điều chế từ tinh dầu Sả chanh thích hợp cho việc xoa bóp da. Nó được điều chế bằng cách trộn dầu Hạnh nhân hoặc dầu dừa với dầu Sả chanh, và do đó nó được hấp thụ nhanh chóng.
  • Dầu sả chanh giúp giảm đau cơ thể khi được sử dụng khi tắm trong bồn nước nóng.
  • Dầu sả được sử dụng để pha chế dầu gội đầu.

Lợi ích sức khỏe của sả

  • Sả giúp giảm tưa miệng, một bệnh nhiễm nấm thường ảnh hưởng đến những người có hệ miễn dịch suy yếu, đặc biệt là những người bị nhiễm HIV.
  • Sả làm giảm lượng đường huyết tăng cao trong máu, có lợi trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường.
  • Dầu sả có chất chống oxy hóa và chống viêm nhiễm tuyệt vời
  • thuộc tính tory.
  • Việc bổ sung Sả thường xuyên trong chế độ ăn uống giúp giảm nguy cơ biến chứng phát triển trong bệnh tiểu đường.
  • Vì Sả có nguồn gốc từ một số quốc gia, thân của cây được sử dụng để nhai để cải thiện sức khỏe răng miệng và giữ cho miệng luôn thơm mát khỏi vi trùng.
  • Sả là một loại thảo mộc rất hiệu quả để kiểm soát cảm lạnh và ho. Sả giúp kiểm soát cơn ho bằng cách giải phóng chất nhầy và làm thông đường thở. Điều này càng cho phép bệnh nhân thở tự do.
  • Một cách tốt hơn để kiểm soát sự lo lắng là ngửi mùi thơm của Sả.
  • Tinh dầu sả chanh được sử dụng để điều chế thuốc hít, giúp giảm lo lắng và căng thẳng.
  • Uống trà thảo mộc sả hàng ngày trong 30 ngày giúp tăng nồng độ hemoglobin, số lượng hồng cầu và khối lượng tế bào đóng gói của máu trong cơ thể.
  • Uống trà thảo mộc Sả chanh hàng ngày giúp tăng cường hiệu quả tăng tạo hồng cầu.
  • Sả có đặc tính lợi tiểu, do đó nó kích thích thận thải ra nhiều nước tiểu hơn bình thường.
  • Sả có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm men gây nhiễm trùng.
  • Sả có đặc tính Ropan, và dầu Sả rất hữu ích trong công thức giúp kiểm soát nhiễm trùng nấm men trong miệng.
  • Sả có chứa một số thành phần chất chống oxy hóa có thể giúp dập tắt các gốc tự do được tạo ra trong cơ thể trong một tình huống căng thẳng.
  • Dầu gội giàu tinh dầu sả chanh giúp chống rụng tócgàu.
  • Nghiên cứu chỉ ra rằng citral trong sả có khả năng chống ung thư mạnh giúp chống lại các dòng tế bào ung thư.
  • Người ta quan sát thấy rằng việc uống trà Sả có một vai trò đáng kể trong việc giảm huyết áp tâm thu, trong khi làm tăng nhẹ huyết áp tâm trương.
  • Nước sắc hoặc Kadha được chế biến từ Sả hai lần một ngày giúp giảm cân. Điều này là do loại bỏ các độc tố dư thừa ra khỏi cơ thể, giúp cải thiện hơn nữa sự trao đổi chất.
  • Uống trà Sả chanh thường xuyên giúp kiểm soát mức cholesterol.
  • Uống Sả giúp giảm đau bụng như đầy hơi hoặc chướng bụng.
  • Uống trà thảo mộc Sả chanh thường xuyên giúp cải thiện hỏa tiêu hóa, ngăn khí.

Liều lượng đề nghị của Sả

Liều lượng Ayurvedic của Sả thay đổi tùy theo các biến thể của các dạng sản phẩm Sả khác nhau.

Sản phẩm Sự chuẩn bị Liều dùng / Ngày
Bột Lấy một cốc nước nóng và thêm ½ thìa cà phê bột sả khô vào. Sau đó, đợi trong 10 phút và lọc nó.  Hai lần
Trà Lấy một cốc nước đun sôi và cho một túi trà Sả vào. Để ủ trong 3 phút, sau đó thêm mật ong vào cho vừa miệng. Hai lần
Dầu sả Lấy 5 giọt dầu Sả và trộn với hai thìa cà phê Dầu dừa. Thoa hỗn hợp lên da đầu và massage đều. Mỗi tuần một lần

Những lưu ý khi dùng các sản phẩm và chất bổ sung từ sả

  • Tránh uống trà Sả khi mang thai, người dùng thuốc lợi tiểu, người có vấn đề về nhịp tim thấp và người có lượng kali thấp.
  • Tiêu thụ Sả qua đường miệng dường như kích thích kinh nguyệt, có thể dẫn đến sẩy thai.
  • Để tránh kích ứng và dị ứng cho da, dầu Sả luôn được pha loãng với một số loại dầu vận chuyển như dầu dừa, dầu hạnh nhân và dầu ô liu.
  • Bôi tinh dầu Sả lên da có thể gây mẩn ngứa, kích ứng.

Câu hỏi thường gặp

Sả có thích hợp cho các vấn đề về dạ dày (hình thành khí)?

Vâng, tiêu thụ Sả rất tốt cho việc kiểm soát các vấn đề về khí trong dạ dày. Người ta hiểu rõ rằng nguyên nhân của đầy hơi hoặc đầy hơi là do sự mất cân bằng của Pitta và Vata dosha. Vata dosha nặng hơn và pitta dosha thấp dẫn đến hỏa tiêu hóa thấp hơn, giúp tiêu hóa kém. Quá trình tiêu hóa bị suy giảm dẫn đến hình thành khí và gây ra bệnh đau dạ dày. Vì vậy, uống trà thảo mộc Sả chanh giúp cải thiện hỏa tiêu hóa và ngăn ngừa sự hình thành khí, giúp giảm đau dạ dày.

Dầu sả có lợi trong việc kiểm soát gàu không?

Đúng vậy, việc thoa tinh dầu Sả chanh lên da đầu sẽ giúp kiểm soát các vấn đề về gàu. Dầu hoặc chiết xuất từ ​​sả có đặc tính trị gàu. Điều này giúp làm sạch da đầu để ngăn ngừa kích ứng thêm. Để kiểm soát gàu mãn tính do da đầu bị khô quá mức, việc thoa dầu Sả rất có lợi.

Sả có gây sẩy thai không?

Không có nhiều tài liệu khoa học có sẵn để chứng minh điều này. Nhưng việc tiêu thụ Sả có thể gây chảy máu tử cung, dẫn đến sảy thai. Vì vậy, bạn nên tránh tiêu thụ Sả trong thời kỳ mang thai.

Tóm lược

Tên gọi khác của cây Sả là cây sả, là một loại cây thân cao và mập. Sả có hương vị tươi và có múi. Nó rất phổ biến được sử dụng trong nấu ăn và chuẩn bị các công thức để đuổi côn trùng. Dầu chiết xuất từ ​​Sả được sử dụng trong liệu pháp hương thơm, và nó giúp giảm căng thẳng. Lá của cây sả được sử dụng để chiết xuất dầu và tiếp tục được sử dụng để làm thuốc. Nước sắc hoặc trà Sả giúp cải thiện sức khỏe răng miệng, giảm đầy hơi và giảm cholesterol.

Để lại một bình luận