Ớt chuông: dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe

0 64

Ớt chuông ( Capsicum annuum ) là loại trái cây thuộc họ cây ăn đêm. Chúng có họ hàng với ớt, cà chua và quả bánh mì, tất cả đều có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Còn được gọi là ớt ngọt hoặc ớt chuông, ớt chuông có thể được ăn sống hoặc nấu chín.

Ớt chuông có nhiều màu sắc khác nhau, chẳng hạn như đỏ, vàng, cam và xanh lá cây – chưa chín.

Ớt xanh, chưa chín có vị hơi đắng và không ngọt bằng ớt chín.

Chúng chứa ít calo và đặc biệt giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa khác, làm cho chúng trở thành một bổ sung tuyệt vời cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

ớt chuông

Giá trị dinh dưỡng

Ớt chuông tươi, nguyên liệu chủ yếu chứa nước (92%). Phần còn lại là carbs và một lượng nhỏ protein và chất béo. Các chất dinh dưỡng chính trong 100 gram ớt chuông đỏ sống là (1Nguồn tin cậy):

  • Lượng calo: 31
  • Nước: 92%
  • Chất đạm: 1 gram
  • Carb: 6 gram
  • Đường: 4,2 gam
  • Chất xơ: 2,1 gam
  • Chất béo: 0,3 gam

Carb

Ớt chuông chủ yếu được tạo thành từ nước và carbs, carbs chiếm hầu hết hàm lượng calo của chúng – với 100 gram chứa 6 gram carbs. Carbs chủ yếu là đường – chẳng hạn như glucose và fructose – là nguyên nhân tạo ra vị ngọt của ớt chuông chín.

Ớt chuông cũng chứa một lượng nhỏ chất xơ – 2% trọng lượng tươi. Calo cho calo, chúng là một nguồn chất xơ rất tốt (1Nguồn tin cậy).

Vitamin và các khoáng chất

Ớt chuông chứa nhiều vitamin và khoáng chất.

Vitamin C. Một quả ớt chuông đỏ cỡ trung bình cung cấp 169% lượng vitamin C tham khảo hàng ngày (RDI), khiến nó trở thành một trong những nguồn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng thiết yếu này.

Vitamin B6. Pyridoxine là loại vitamin B6 phổ biến nhất, là một họ các chất dinh dưỡng quan trọng cho sự hình thành các tế bào hồng cầu.

Vitamin K1. Một dạng vitamin K, còn được gọi là phylloquinone, K1 rất quan trọng đối với quá trình đông máu và sức khỏe của xương.

Kali. Khoáng chất thiết yếu này có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.

Folate. Còn được gọi là vitamin B9, folate có nhiều chức năng trong cơ thể bạn. Bổ sung đầy đủ folate là rất quan trọng trong thai kỳ.

Vitamin E. Một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, vitamin E cần thiết cho các dây thần kinh và cơ bắp khỏe mạnh. Các nguồn thực phẩm tốt nhất của vitamin tan trong chất béo này là dầu, quả hạch, hạt và rau.

Vitamin A. Ớt chuông đỏ chứa nhiều pro-vitamin A (beta carotene), mà cơ thể bạn chuyển hóa thành vitamin A.

Các hợp chất thực vật khác

Ớt chuông rất giàu chất chống oxy hóa khác nhau – đặc biệt là carotenoid, có nhiều trong mẫu vật chín. Các hợp chất chính trong ớt chuông là:

Capsanthin. Đặc biệt, trong ớt chuông đỏ có hàm lượng capsanthin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, chịu trách nhiệm cho màu đỏ rực rỡ của chúng.

Violaxanthin. Hợp chất này là chất chống oxy hóa carotenoid phổ biến nhất trong ớt chuông vàng.

Lutein. Mặc dù có nhiều trong ớt chuông xanh (chưa chín) và ớt bột đen, nhưng lutein lại không có trong ớt chuông chín. Việc hấp thụ đủ lutein có thể cải thiện sức khỏe của mắt.

Quercetin. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chất chống oxy hóa polyphenol này có thể có lợi cho việc ngăn ngừa một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim và ung thư.

Luteolin. Tương tự như quercetin, luteolin là một chất chống oxy hóa polyphenol có thể có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe.

Lợi ích sức khỏe của ớt chuông

Giống như hầu hết các loại thực phẩm toàn phần thực vật, ớt chuông được coi là một thực phẩm lành mạnh . Ăn nhiều trái cây và rau quả có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính, chẳng hạn như ung thư và bệnh tim. Ngoài ra, ớt chuông có thể có một số lợi ích sức khỏe khác.

Sức khỏe mắt. Các loại suy giảm thị lực phổ biến nhất bao gồm thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể, nguyên nhân chính của chúng là do lão hóa và nhiễm trùng.

Lutein và zeaxanthin – carotenoid được tìm thấy với lượng tương đối cao trong ớt chuông – có thể cải thiện sức khỏe của mắt khi được tiêu thụ với lượng vừa đủ.

Do đó, thêm ớt chuông vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp giảm nguy cơ suy giảm thị lực.

Phòng chống thiếu máu. Thiếu máu là một tình trạng phổ biến đặc trưng bởi khả năng vận chuyển oxy của máu bị giảm.

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của thiếu máu là do thiếu sắt, các triệu chứng chính của bệnh là suy nhược và mệt mỏi.

Ớt chuông đỏ không chỉ là nguồn cung cấp chất sắt dồi dào mà chúng còn rất giàu vitamin C, giúp tăng khả năng hấp thụ sắt từ ruột của bạn. Một quả ớt chuông đỏ cỡ trung bình có thể chứa 169% RDI cho vitamin C.

Vì lý do này, ăn ớt chuông sống cùng với thực phẩm giàu chất sắt – chẳng hạn như thịt hoặc rau bina – có thể giúp tăng lượng sắt dự trữ trong cơ thể, giảm nguy cơ thiếu máu.

Kết luận

Ớt chuông rất giàu vitamin và chất chống oxy hóa, đặc biệt là vitamin C và nhiều loại carotenoid.

Vì lý do này, chúng có thể có một số lợi ích sức khỏe, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe của mắt và giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.

Nói chung, ớt chuông là một bổ sung tuyệt vời cho một chế độ ăn uống lành mạnh .