Không thể cưỡng lại Lợi ích của nghệ tây đối với sức khỏe của bạn

0 295

Nghệ Tây rất giàu giá trị dinh dưỡng nên nó có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Hãy tìm hiểu về những lợi ích quan trọng nhất của Nghệ Tây trong bài viết sau đây.

Nghệ tây là một trong những loài thực vật đắt nhất trên thế giới và thuộc họ Iris, và trong bài viết này, chúng tôi sẽ đề cập đến những lợi ích tiềm năng quan trọng nhất của nghệ tây.

Lợi ích không thể cưỡng lại của nghệ tây
Lợi ích không thể cưỡng lại của nghệ tây
Cảnh báo

Cảnh báo sử dụng bao gồm những điều sau:

  • Mang thai và cho con bú: Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên dùng nhiều Nghệ Tây bằng đường uống, vì nó không an toàn và chưa rõ tác động tiêu cực của nó đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, vì phụ nữ mang thai tiêu thụ nhiều nghệ có thể có liên quan đến sự xuất hiện của sẩy thai.
  • Dị ứng: Bạn có thể thấy một số người bị dị ứng với một số loại cây gần với nghệ tây, chẳng hạn như cây Lolium, và họ cũng nên tránh ăn nghệ tây.
  • Bệnh nhân tim: Ăn nghệ tây có thể dẫn đến tăng nhịp tim và ảnh hưởng đến sức mạnh của nó, vì vậy bệnh nhân tim cần cảnh giác với lượng nghệ tiêu thụ của họ.
  • Bệnh nhân huyết áp: Tiêu thụ nghệ tây có thể làm giảm huyết áp, vì vậy những người bị huyết áp thấp phải thận trọng.
  • Rối loạn lưỡng cực: Nghệ Tây có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, có thể gây ra một số tác dụng phụ, chẳng hạn như hưng cảm đối với những người có vấn đề về lưỡng cực.

Tác dụng phụ và tương tác

Ăn một lượng lớn nghệ tây qua đường miệng là không an toàn. Nếu vượt quá lượng khuyến cáo, bạn có thể nhận thấy một số tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm:

Ngoài ra, phản ứng dị ứng có thể xảy ra ở một số người và liều lượng lớn có thể gây ngộ độc ngoài một số triệu chứng nghiêm trọng như:

  • Vàng da, mắt và niêm mạc.
  • Chóng mặt và buồn nôn.
  • Tê tê.
  • Nôn mửa
  • Chảy máu mũi, môi và mí mắt.
  • Tiêu chảy ra máu.
  • Ngoài ra, dùng liều 12-20 gam có thể gây tử vong.

Đối với các tương tác của Nghệ Tây với thuốc, cho đến nay vẫn chưa có tuyên bố rõ ràng và cụ thể, và nó cần được nghiên cứu.

Liều lượng cho phép

Nói chung, nghệ tây được coi là an toàn cho hầu hết mọi người để sử dụng khi nó được tiêu thụ như một loại gia vị trong thực phẩm và ở mức độ vừa phải, hoặc dùng bằng đường uống như một loại thuốc trong tối đa 6 tuần, và liều lượng an toàn của nghệ tây được sử dụng để điều trị một số trường hợp theo nghiên cứu khoa học như sau:

  • Hội chứng tiền kinh nguyệt: 15 mg nghệ tây uống hai lần mỗi ngày bằng đường uống.
  • Điều trị trầm cảm: 30 mg mỗi ngày bằng đường uống.
  • Điều trị bệnh Alzheimer: uống 30 mg mỗi ngày.

Cần lưu ý rằng dùng liều 12-20 gam có thể gây tử vong trong một số trường hợp.

Giá trị dinh dưỡng

Nghệ Tây chứa nhiều hợp chất hoạt tính và chất dinh dưỡng, vì nó là một nguồn chất chống oxy hóa , và một nhóm các loại dầu dễ bay hơi thiết yếu, trong đó nổi tiếng nhất là Safranal, chịu trách nhiệm về hương vị của nghệ tây.

Nó cũng chứa: Cineole, Panthenol, Geraniol, Limonene, và các loại dầu dễ bay hơi khác, và đối với các chất tạo nên màu sắc tươi sáng hấp dẫn, chúng đều là carotenoid và một chất hoạt tính được gọi là A-Crocin.

Nghệ Tây chứa một nhóm vitamin như vitamin A,  vitamin C, axit folic và niacin, đồng thời là nguồn cung cấp nhiều khoáng chất quan trọng như Magiê, kali, canxi, phốt pho, đồng, kẽm, mangan, sắt và kẽm.

Dưới đây là bảng giá trị dinh dưỡng của 100 gram nghệ tây, theo USDA:

Lượng calo 310 calo
Carbohydrate  65,4 g
Protein  11,4 g
Chất béo 5,6 g
Chất xơ  3,9 g
Kali 1724 mg
Natri 148 mg

Công dụng của nghệ tây

Nghệ Tây được sử dụng như một trong những loại gia vị tạo màu cho thực phẩm có màu vàng, ngoài việc làm hương vị cho thực phẩm, và nó cũng được sử dụng rộng rãi trong thế giới y tế, vì nó có thể được sử dụng trong:

  • Trị hen suyễn và ho .
  • Thuốc long đờm và long đờm .
  • Phòng chống nhiều bệnh mãn tính như; Bệnh tim và ung thư.
  • Nó có thể có một vai trò trong việc điều trị trầm cảm và bệnh Alzheimer.
  • Nó có tác dụng chống lại các vấn đề về rối loạn giấc ngủ.
  • Nó là một chất đẩy lùi khí.

Phụ nữ có thể sử dụng nghệ tây để điều trị đau bụng kinh và chuột rút, nhưng những người đàn ông có thể chấp nhận nó để điều trị một số vấn đề về tình dục, để trì hoãn xuất tinh sớm , và nó cũng có thể được sử dụng như một loại thuốc kích dục. Trưởng thẳng có thể giúp rụng tóc điều trị và chứng hói đầu.

Trong thế giới công nghiệp, nghệ tây được sử dụng trong sản xuất nước hoa, vải và làm thuốc nhuộm.

Lợi ích của nghệ tây

Các thành phần hoạt tính mà nghệ tây có và giá trị dinh dưỡng cao làm cho nó có nhiều lợi ích và ứng dụng chữa bệnh, và các ngành công nghiệp dược phẩm, sau đây được biết về những lợi ích quan trọng nhất của nghệ tây:

1- Nguồn giá trị dinh dưỡng cao

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt chất mà nghệ tây chứa, được gọi là Safranal, cùng với một nhóm chất chống oxy hóa, làm cho nghệ tây có vai trò mạnh mẽ trong cuộc chiến chống ung thư , vì nó là chất chống động kinh, trầm cảm và mất ngủ .

Và sự giàu mangan (Mn) của nó giúp điều chỉnh lượng đường trong máu , điều chỉnh quá trình chuyển hóa carbohydrate và hấp thụ canxi, đồng thời nó cũng giúp hình thành các mô, xương và hormone sinh dục, và là một nguồn sắt quan trọng để hình thành hemoglobin và góp phần tăng cường dinh dưỡng cho các tế bào trong cơ thể, vận chuyển oxy và đào thải các chất cặn bã.

Hàm lượng vitamin C và carotenoid giúp nó có lợi thế trong việc chống lại nhiễm trùng, và hàm lượng vitamin B6 giúp hình thành các tế bào hồng cầu và thúc đẩy hoạt động của dây thần kinh, và kali giúp cân bằng chất lỏng trong cơ thể, kiểm soát huyết áp và tăng cường thần kinh. công việc.

2- Điều trị hen suyễn

Bệnh nhân hen suyễn thường bị khó thở và không thể đi vào không khí, và ăn nghệ tây có thể góp phần làm giãn nở phế quản ở bệnh nhân hen suyễn, góp phần làm cho việc thở dễ dàng hơn.

Tuy nhiên, các bằng chứng trong lĩnh vực này vẫn chưa đủ, một số nghiên cứu đã chứng minh rằng uống trà hỗn hợp các loại thảo mộc có chứa nghệ tây, hạt đen , hồi, hoa cúc, bạch đậu khấu và cam thảo là những gì góp phần làm giảm các triệu chứng hen suyễn ở người. bị hen suyễn dị ứng.

3- Chống trầm cảm

Ăn nghệ tây đúng cách có thể có tác động tích cực đến tâm trạng của bạn và nó có thể góp phần điều trị chứng trầm cảm, có lẽ chủ yếu là do hàm lượng các chất hoạt tính và lượng kali và vitamin B6 của nó.

Ngoài việc tăng lưu lượng máu đến não, góp phần tăng sản xuất serotonin, được gọi là hormone hạnh phúc, trong cơ thể, góp phần cải thiện tâm trạng, và nghệ tây được bao gồm trong thành phần của một số loại phổ biến. thuốc và đơn thuốc được kê để điều trị trầm cảm.

4- Rối loạn giấc ngủ

Ăn Nghệ Tây giúp thư giãn và làm dịu thần kinh, góp phần điều trị chứng mất ngủ và rối loạn giấc ngủ nhờ hàm lượng kali và một số chất có tính chất làm dịu, vì vậy hãy cho một chút nghệ tây vào một cốc sữa nóng và uống trước khi đi ngủ. để có được lợi ích này.

5- Chống lại bệnh ung thư

Theo nghiên cứu, nghệ tây có thể có vai trò hiệu quả trong việc chống lại bệnh ung thư, do hàm lượng các chất hoạt tính và chất chống oxy hóa mạnh, và người ta cũng tin rằng các carotenoid trong nghệ tây có thể có tác dụng tiêu diệt một số loại tế bào ung thư, chẳng hạn như: bệnh bạch cầu. tế bào , ung thư da và ung thư hạch.

6- Bệnh Alzheimer

Nghệ Tây nổi tiếng ở Nhật Bản để điều trị các vấn đề thần kinh liên quan đến lão hóa như mất trí nhớ, Parkinson và Alzheimer.

7- Tăng cường sức khỏe tình dục

Tôi đã tìm thấy một số bằng chứng cho thấy việc tiêu thụ nghệ tây có thể góp phần điều trị một số vấn đề tình dục và vấn đề vô sinh ở nam giới, vì một số nghiên cứu chỉ ra rằng tiêu thụ nghệ tây có thể làm giảm rối loạn chức năng cương dương và tăng thời gian và số lượng của nó.

Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng nghệ tây có thể góp phần cải thiện chức năng của tinh trùng và điều trị vấn đề xuất tinh sớm, nhưng lĩnh vực này vẫn cần thêm bằng chứng và bằng chứng rõ ràng.

8- Điều trị rối loạn kinh nguyệt

Người ta đã phát hiện ra rằng việc tiêu thụ nghệ tây có thể góp phần làm giảm các triệu chứng và cơn đau của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS), đồng thời nó cũng có thể giúp những phụ nữ bị kinh nguyệt không đều điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

Người ta cũng phát hiện ra rằng việc sử dụng các loại thảo mộc nghệ tây như một chất bổ sung có thể góp phần làm giảm chảy máu tử cung mãn tính.

9- Lợi ích của nghệ tây đối với tim và động mạch

Ăn nghệ tây có thể rất có lợi cho bệnh nhân tim và huyết áp, vì hàm lượng cao của đồng, kali, mangan, sắt, kẽm và magiê làm cho nó đóng một vai trò quan trọng trong việc này.

Kali là một yếu tố quan trọng đối với sự đều đặn và duy trì huyết áp, vì nó chịu trách nhiệm cho sự cân bằng của chất lỏng trong các tế bào, và cần thiết cho hoạt động của tim và điều hòa nhịp tim của nó, và hàm lượng chất chống oxy hóa của nghệ tây và selen góp phần ngăn chặn quá trình oxy hóa cholesterol và ngăn ngừa nhiễm trùng có thể dẫn đến bệnh tim mạch.

Những người có nguy cơ bị xơ vữa động mạch nên tiêu thụ nghệ tây vì nó làm giảm nguy cơ xơ cứng của động mạch. Nghệ Tây hoạt động như một chất chống oxy hóa và thúc đẩy lưu lượng máu và tuần hoàn khắp cơ thể.

10- Lợi ích của nghệ tây đối với mắt

Một nhóm các nhà khoa học Ý từ Trung tâm ARC tại Đại học Xuất sắc về Khoa học Thị giác và Đại học L’Aquila phát hiện ra rằng nghệ tây có thể điều trị chứng mất thị lực do lão hóa và nó cũng góp phần điều trị một số bệnh về mắt.

Người ta phát hiện ra rằng nghệ tây có tác dụng đáng chú ý đối với các gen điều chỉnh các tế bào thị lực cơ bản của mắt và bảo vệ các cơ quan thụ cảm ánh sáng khỏi bị hư hại, và nó cũng có thể có vai trò trong việc ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) và viêm võng mạc.

Trong các thử nghiệm lâm sàng được thực hiện với bệnh nhân bị thoái hóa điểm vàng, người ta thấy rằng việc tiêu thụ nghệ tây dưới dạng thực phẩm chức năng góp phần tăng cường quá trình chữa lành các tế bào mắt bị ảnh hưởng.

Tuyên bố này cũng được hỗ trợ bởi Trung tâm Thị giác ở Úc, về thực tế rằng nghệ tây không chỉ là một chất chống oxy hóa mà còn có các đặc tính góp phần bảo vệ thị lực thông qua tác động của nó lên các gen quy định hàm lượng axit béo trong màng tế bào và điều này làm cho tế bào thị Linh hoạt hơn và cứng hơn.

11- Lợi ích của Nghệ Tây đối với phụ nữ mang thai

Có thể nói rằng nghệ tây có thể có tác dụng tích cực đối với phụ nữ mang thai nếu nó được tiêu thụ vừa phải và đúng cách, chẳng hạn như trộn một ít với sữa, nhưng nhiều cảnh báo có thể xoay quanh sự an toàn của nó đối với phụ nữ mang thai, vì bằng chứng vẫn chưa đủ và rõ ràng về tác dụng của nó, cũng như một số tác dụng. Những tác dụng phụ và nguy hiểm có thể xảy ra khi tiêu thụ một lượng lớn và qua đường uống.

Và những lợi ích nổi tiếng nhất của nghệ tây mà người hâm mộ có thể tiếp thị để ăn nó trong thai kỳ bao gồm:

  • Hỗ trợ tiêu hóa thường chậm trong thai kỳ.
  • Làm dịu lượng axit trong dạ dày .
  • Cải thiện tâm trạng.
  • Hạ huyết áp.
  • Điều trị một số vấn đề về tiêu hóa như; Táo bón .
  • Thoát khỏi đầy hơi và đầy hơi.
  • Chống ốm nghén.
  • Nó ngăn ngừa chuột rút.
  • Chống thiếu máu nhờ hàm lượng sắt trong nó.
  • Thúc đẩy giấc ngủ và chống mất ngủ.
  • Giảm viêm và chống ho, hen suyễn và một số triệu chứng dị ứng có thể ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai.
  • Thúc đẩy sự phát triển của tóc.
  • Là nguồn cung cấp một số giá trị dinh dưỡng cần thiết khi mang thai như; Axit folic, thiamin, riboflavin, niacin, vitamin A và vitamin C.

Chắc chắn, tất cả những tác dụng này vẫn còn thiếu bằng chứng rõ ràng và xác định số lượng an toàn của chúng, và do đó lời khuyên của chúng tôi dành cho bạn là tìm kiếm các phương pháp đã được chứng minh và an toàn đối với sức khỏe của bạn để giải quyết những vấn đề mà bạn có thể gặp phải trong giai đoạn nhạy cảm này.

Liều cao của nghệ tây có thể hoạt động như một chất kích thích tử cung và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây sẩy thai  , vì vậy phụ nữ mang thai nên tránh loại gia vị này, vì nó có thể có các tác dụng phụ nguy hiểm đối với sức khỏe của họ, và có thể bao gồm:

  • Sảy thai: Thông thường, phụ nữ mang thai không nên ăn quá 10 gam nghệ tây mỗi ngày vì điều này có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai, vì nó hoạt động như một chất kích thích các cơ tử cung và góp phần làm tăng cơ thể. nhiệt độ và thư giãn các cơ.
  • Nôn mửa: Liều cao của nghệ tây có thể làm tăng tỷ lệ đau bụng và nôn mửa.
  • Dị ứng: Một số phụ nữ mang thai có thể bị dị ứng với nghệ tây và có các triệu chứng sau: khô miệng, nhức đầu, buồn nôn và căng thẳng.
  • Các triệu chứng nguy hiểm hơn: Khi tiêu thụ quá nhiều nghệ tây, chẳng hạn như; Chảy máu cam và mí mắt, tiểu ra máu hoặc phân, tê bì tứ chi.

Các lợi ích khác của nghệ tây

Trong số những lợi ích khác nổi bật nhất mà nghệ tây có thể chứa là:

  • Tăng cường hiệu suất thể thao: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ nghệ tây có thể góp phần tăng cường hiệu suất thể thao và giảm cảm giác mệt mỏi ở nam giới khi tập thể dục, do một chất hóa học có trong nghệ tây được gọi là (Crocetin), nhưng tính năng này cần thêm bằng chứng để hỗ trợ. .
  • Điều trị bệnh vẩy nến:  Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng uống trà nghệ tây hàng ngày cùng với chế độ ăn uống lành mạnh nhiều rau và trái cây có thể làm giảm các triệu chứng bệnh vẩy nến , nhưng vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để hỗ trợ điều này.
  • Các phương pháp điều trị khác: Ngoài ra còn có một số phương pháp điều trị khác mà nghệ tây có thể bao gồm, nhưng cần có thêm bằng chứng khoa học để hỗ trợ vai trò của nó trong đó, chẳng hạn như: trục xuất khí và loại bỏ đầy hơi , điều trị đau và điều trị rụng tóc.

Nguồn: Tổng hợp

Để lại một bình luận