Hội chứng Dressler: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

0 262

Những người có nguy cơ cao hơn là những người đã bị đau tim gần đây (nhồi máu cơ tim), phẫu thuật tim, thủ thuật tim hoặc chấn thương ngực do tai nạn hoặc chấn thương.

Hội chứng Dressler là gì?

Hội chứng Dressler là một dạng của viêm màng ngoài tim , hoặc viêm màng ngoài tim. Màng ngoài tim là một túi đàn hồi dẻo dai bao quanh tim. Nó bao gồm hai lớp, ngăn cách bởi chất lỏng.

Hội chứng Dressler có thể xảy ra sau một cơn đau tim (nhồi máu cơ tim), phẫu thuật tim, thủ thuật tim hoặc chấn thương ngực do tai nạn hoặc chấn thương. Nó còn được gọi là hội chứng sau nhồi máu cơ tim, hội chứng sau chấn thương tim, hoặc hội chứng sau phẫu thuật cắt màng ngoài tim.

Hội chứng Dressler thường xảy ra trong vòng hai đến sáu tuần sau khi phẫu thuật tim hoặc một cơn đau tim, nhưng có thể mất đến vài tháng để các triệu chứng phát triển.

Khi màng ngoài tim bị viêm, nó có thể cọ xát vào tim và gây đau ngực. Chất lỏng dư thừa cũng có thể tích tụ giữa các lớp của màng ngoài tim, gây áp lực lên tim.

Các yếu tố nguy cơ của hội chứng Dressler là gì?

Những người có nguy cơ cao hơn là những người đã trải qua một cơn đau tim gần đây (nhồi máu cơ tim), phẫu thuật tim, thủ thuật tim hoặc chấn thương ngực do tai nạn hoặc chấn thương. Hội chứng Dressler có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi hoặc chủng tộc, nhưng nó dường như phổ biến hơn ở những người từ 20 đến 50 tuổi.

Các triệu chứng của Hội chứng Dressler là gì?

Các triệu chứng khác nhau có liên quan đến hội chứng. Chúng có thể bao gồm

  • Mệt mỏi
  • Yếu đuối
  • Sốt
  • Đau ngực (nặng hơn khi thở hoặc nằm xuống, có thể cảm thấy ở ngực, lưng trên hoặc vai trái, có thể trầm trọng hơn khi hoạt động)
  • Khó thở hoặc khó thở (khó thở). Có thể khó thở hơn khi ngả người hoặc nằm xuống.
  • Nhịp tim nhanh (nhịp tim nhanh) hoặc tim đập nhanh
  • Tràn dịch màng ngoài tim (tích tụ chất lỏng giữa màng ngoài tim và tim)

Hiếm khi, các triệu chứng có thể đe dọa tính mạng, vì vậy điều quan trọng là phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế và điều trị nếu bạn bị đau ngực và khó thở, đặc biệt nếu bạn đã nhập viện gần đây vì đau tim (nhồi máu cơ tim), phẫu thuật tim, thủ thuật tim. , hoặc chấn thương ngực do tai nạn hoặc chấn thương.

Nguyên nhân gây ra hội chứng Dressler?

Hội chứng Dressler có thể xảy ra sau một cơn đau tim (nhồi máu cơ tim). Phẫu thuật tim hoặc các thủ thuật xâm lấn khác, chẳng hạn như cấy máy tạo nhịp tim hoặc cắt bỏ tim, cũng có thể gây ra loại viêm màng ngoài tim này. Chấn thương hoặc chấn thương ngực cũng liên quan đến hội chứng Dressler.

Nguyên nhân chính xác của hội chứng Dressler vẫn chưa được biết. Nó được cho là kết quả của phản ứng của hệ thống miễn dịch sau chấn thương hoặc tổn thương các tế bào của tim hoặc màng ngoài tim. Khi chấn thương hoặc tổn thương xảy ra, các kháng nguyên tim sẽ được giải phóng, kích hoạt phản ứng của hệ thống miễn dịch, dẫn đến viêm màng ngoài tim.

Hội chứng Dressler được chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ sẽ khám sức khỏe và hỏi về bệnh sử của bạn, bao gồm bất kỳ loại bệnh tim nào. Bạn nên cho bác sĩ biết nếu bạn đã từng bị đau tim, phẫu thuật tim, thủ thuật tim hoặc chấn thương ở vùng ngực .

Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn mắc hội chứng Dressler, bạn có thể cần phải tiến hành xét nghiệm thêm. Những thử nghiệm này có thể bao gồm

  • Xét nghiệm máu. Công thức máu hoàn chỉnh (CBC) và cấy máu có thể được chỉ định để loại trừ nhiễm trùng. Các xét nghiệm máu khác tìm nồng độ protein phản ứng C cao hoặc tốc độ lắng hồng cầu cao – cả hai đều cho thấy sự hiện diện của viêm.
  • Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG). Thử nghiệm này tìm kiếm hoạt động điện bất thường của tim gợi ý sự hiện diện của viêm màng ngoài tim.
  • Chụp X-quang ngực . Chụp X-quang có thể phát hiện sự gia tăng kích thước tim (do chất lỏng tích tụ trong tim).
  • Siêu âm tim. Xét nghiệm này có thể phát hiện sự hiện diện hoặc không có của chất lỏng xung quanh tim (trong lớp niêm mạc xung quanh cơ tim, màng ngoài tim) và lượng chất lỏng, nếu có, và bất kỳ tác động tiêu cực tiềm ẩn nào mà chất lỏng này có thể có đối với việc bơm đầy cơ tim.
  • Chụp cộng hưởng từ tim (MRI) và CT scan . Các xét nghiệm hình ảnh này có thể hữu ích hơn trong việc theo dõi để kiểm tra lượng dịch dư thừa trong màng tim, màng ngoài tim dày lên hoặc chèn ép tim từ màng ngoài tim dày lên.

Các tình trạng khác có thể xuất hiện với các triệu chứng tương tự, vì vậy nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể yêu cầu xét nghiệm để loại trừ chúng.

Chẩn đoán hội chứng Dressler được thực hiện dựa trên sự kết hợp của các triệu chứng của bệnh nhân, sự hiện diện của tiếng cọ xát màng ngoài tim (âm thanh cào nghe được trên ống nghe do sự cọ xát của các lớp màng ngoài tim bị viêm) và kết quả của tất cả các xét nghiệm nêu trên.

Hội chứng Dressler được điều trị như thế nào?

Hội chứng Dressler có thể được điều trị bằng thuốc. Thuốc chống viêm có thể giảm đau và viêm do viêm màng ngoài tim. Phương pháp điều trị chính thường là aspirin hoặc các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác như ibuprofen hoặc naproxen. Hai lịch trình dùng thuốc thường được sử dụng là:

  • Aspirin liều cao, 750 mg đến 1.000 mg, cứ sau sáu đến tám giờ. Liều lượng được giảm xuống mỗi tuần khi các triệu chứng của viêm màng ngoài tim giảm bớt. Tổng thời gian điều trị thường là ba đến bốn tuần.
  • Ibuprofen, 600 đến 800 mg mỗi sáu đến tám giờ. Liều lượng được giảm xuống mỗi tuần khi các triệu chứng của viêm màng ngoài tim giảm bớt. Tổng thời gian điều trị thường là ba đến bốn tuần.

Các loại thuốc khác đôi khi được thử bao gồm colchicine và steroid (đặc biệt đối với những bệnh nhân không thể dung nạp aspirin hoặc NSAID hoặc những người có triệu chứng không đáp ứng với chúng.).

Phẫu thuật có thể cần thiết nếu các biến chứng phát triển hoặc bệnh nhân không đáp ứng với thuốc. Một thủ thuật phẫu thuật được gọi là chọc dò màng ngoài tim để rút chất lỏng từ màng ngoài tim.

Một số biến chứng liên quan đến hội chứng Dressler là gì?

Hiếm khi, các biến chứng liên quan đến hội chứng Dressler có thể đe dọa tính mạng. Đó là lý do tại sao điều quan trọng là phải tìm kiếm chẩn đoán và điều trị kịp thời .

Các biến chứng có thể bao gồm

  • Chèn ép tim. Sự chèn ép nghiêm trọng của tim cản trở khả năng hoạt động của tim. Gây ra bởi sự tích tụ chất lỏng dư thừa trong màng tim, sau đó gây thêm áp lực lên tim. Huyết áp giảm khi máu không thể lấp đầy tim. Nó có thể gây tử vong nếu không được điều trị.
  • Viêm màng ngoài tim co thắt. Suy giảm chức năng tim do màng ngoài tim cứng và / hoặc dày lên. Tim có thể bị nén, có thể khiến máu chảy ngược vào phổi.

Tiên lượng cho hội chứng Dressler là gì?

Tiên lượng tốt nếu tình trạng bệnh được chẩn đoán và điều trị sớm. Tuy nhiên, 10 đến 15 phần trăm bệnh nhân sẽ bị tái phát. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức trong trường hợp các triệu chứng dai dẳng. Theo dõi với bác sĩ hoặc bác sĩ tim mạch và trải qua các xét nghiệm và kiểm tra định kỳ sau khi điều trị.

Để lại một bình luận